IAUCN10S7L290TATMA1 vs IAUZ30N10S5L240ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUCN10S7L290TATMA1 bằng Infineon và IAUZ30N10S5L240ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUCN10S7L290TATMA1 IAUCN10S7L290TATMA1 - 100V 27A OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN10S7L290TATMA1 - 100V 27A OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN10S7L290TATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUZ30N10S5L240ATMA1 IAUZ30N10S5L240ATMA1 - 100V 30A 24mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUZ30N10S5L240ATMA1 - 100V 30A 24mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUZ30N10S5L240ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUCN10S7L290TATMA1 IAUZ30N10S5L240ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OptiMOS™ 7 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 27 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM pulse rating] —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 28.6 mΩ —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5 V] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg typical] —
Power Dissipation (PD) at TC=25°C 45 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp PG-LHDSO-10-1 (SSO10T 5x7 mm) - top-side cooled PG-TSDSON-8-32 (8-PowerTDFN, exposed drain pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified AEC-Q101 qualified
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
RoHS Compliance Compliant —
Lead-Free Yes —
Avalanche Rated Yes —
ESD Protection HBM Class 1C (per Infineon datasheet) —
FET Type — N-Channel
Technology — OptiMOS 5 (trench)
Drain-Source Voltage (V_DS) — 100 V
Continuous Drain Current (I_D, Tc) — 30 A
R_DS(on) max at V_GS=10V — 24 mΩ
Gate-Source Voltage (V_GS) max — ±20 V
Gate Charge (Q_g) typ — 14 nC at V_GS=10V
Input Capacitance (C_iss) typ — 832 pF at V_DS=50V
Power Dissipation (P_D, Tc) — 45.5 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +175°C (junction, automotive grade)
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: V_GS(th) value]
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / [DATA_NEEDED: halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá