IAUTN04S7N003ATMA1 vs IAUCN08S7L033ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUTN04S7N003ATMA1 bằng Infineon và IAUCN08S7L033ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUTN04S7N003ATMA1 IAUTN04S7N003ATMA1 - 40V 350A OptiMOS 7 N-Channel MOSFET | Infineon

IAUTN04S7N003ATMA1 - 40V 350A OptiMOS 7 N-Channel MOSFET | Infineon

IAUTN04S7N003ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN08S7L033ATMA1 IAUCN08S7L033ATMA1 - 80V 3.3mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN08S7L033ATMA1 - 80V 3.3mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN08S7L033ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUTN04S7N003ATMA1 IAUCN08S7L033ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology OptiMOS 7 N-Channel Trench MOSFET OptiMOS 7 trench MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 80 V
Continuous Drain Current (ID) at Tj 350 A 130 A
Power Dissipation (PD) at Tc=25°C 357 W 118 W
RDS(on) max at VGS=10V 0.24 mOhm (typical) —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V ±20 V (typical Infineon OptiMOS 7 limit)
Avalanche Single-Pulse Current [DATA_NEEDED: IAS] —
Body Diode Continuous Forward Current 350 A (Tj = 25 °C) —
Body Diode Pulse Current 3510 A (tp = 100 µs, Tj = 25 °C) —
Body Diode Forward Voltage (VSD) 0.95 V max (0.8 V typ) at IS = 100 A —
Reverse Recovery Time (trr) 83 ns typical / 125 ns max —
Reverse Recovery Charge (Qrr) 126 nC typical / 252 nC max —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C (Tj) -55°C to +175°C (TJ)
Hộp PG-HSOF-8-9 (TOLL, 10x12 mm, surface mount) PG-TDSON-8-34 (SSO8, 5x6 mm²)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1 (per JEDEC J-STD-020, typical for this package)
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — Automotive OptiMOS 7
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Maximum On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V — 3.3 mΩ
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C — [DATA_NEEDED: ID at Tc=25C]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Qualification — Automotive Grade (per Infineon datasheet header)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá