IGL65R080D2XUMA1 vs IGLR70R200D2SXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IGL65R080D2XUMA1 bằng Infineon và IGLR70R200D2SXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IGL65R080D2XUMA1 IGL65R080D2XUMA1 - 650V 80mΩ CoolGaN G5 Transistor | Infineon

IGL65R080D2XUMA1 - 650V 80mΩ CoolGaN G5 Transistor | Infineon

IGL65R080D2XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IGLR70R200D2SXUMA1 IGLR70R200D2SXUMA1 - 700V 9.3A GaN FET, 200mΩ | Infineon

IGLR70R200D2SXUMA1 - 700V 9.3A GaN FET, 200mΩ | Infineon

IGLR70R200D2SXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IGL65R080D2XUMA1 IGLR70R200D2SXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family CoolGaN G5 CoolGaN G5
Kiểu transitor N-Channel GaN HEMT (enhancement-mode) —
Drain-Source Voltage (VDS) 650 V 700 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 18 A 9.3 A
Power Dissipation (PD, Tc) 81 W 34 W
On-Resistance RDS(on) 80 mΩ (typical) —
Hộp PG-TSON-8-U06 (ThinPAK 8x8) PG-TSON-8-8 (surface mount, ThinPAK top-cooled)
Kiểu lắp đặt Surface Mount, wettable flank —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C (TJ) -40 °C to +150 °C
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th)] —
Technology GaN-on-Si, 200 mm wafer GaN HEMT (E-mode, enhancement-mode)
Typical Applications SMPS, totem-pole PFC, LLC, USB-PD adapters —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020, where stated) —
Channel Type — N-Channel
On-Resistance (RDS(on), max) — 200 mΩ
Total Gate Charge (Qg) — 1.26 nC
Output Capacitance (Coss) — 91 pF
Reverse Transfer Capacitance (Crss) — 0.21 pF
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) — 1.2 V
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá