IGLD60R070D1AUMA3 vs ISC015N06NM5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IGLD60R070D1AUMA3 bằng Infineon và ISC015N06NM5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IGLD60R070D1AUMA3 IGLD60R070D1AUMA3 - 600V 70mΩ CoolGaN™ eMode GaN FET | Infineon

IGLD60R070D1AUMA3 - 600V 70mΩ CoolGaN™ eMode GaN FET | Infineon

IGLD60R070D1AUMA3 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC015N06NM5ATMA1 ISC015N06NM5ATMA1 - 60V 1.5mOhm OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC015N06NM5ATMA1 - 60V 1.5mOhm OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC015N06NM5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IGLD60R070D1AUMA3 ISC015N06NM5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology GaN HEMT (enhancement-mode, normally-off) Trench MOSFET (OptiMOS 5)
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc) 15 A —
Power Dissipation (PD, Tc) 114 W —
On-Resistance (RDS(on)) 70 mΩ (typical, VGS = 10 V) —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th)] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg total] —
Output Charge (Qoss) [DATA_NEEDED: Qoss] —
Reverse Recovery Charge (Qrr) Near zero (GaN technology) —
Input Capacitance (Ciss) 380 pF @ 400 V (per Utmel) —
Hộp PG-LSON-8-1 (LSON-8 with exposed pad) PG-TDSON-8 (PQFN 5x6) Drain-Down
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Đông trùng haogen Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Operating Temperature (Tj) [DATA_NEEDED: Tj max] —
Series CoolGaN™ —
Polarity N-Channel —
Packaging Tape & Reel —
Factory Pack Quantity 3000 —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS 5
Polarity / Channel Type — N-Channel
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 60 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — 33 A
Pulsed Drain Current (IDM) at TC=25C — 259 A
On-Resistance RDS(on) typical at VGS=10V — 1.5 mOhm
Total Power Dissipation (TA) — 3 W
Total Power Dissipation (TC) — 188 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C
MSL (Moisture Sensitivity Level) — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá