IPB027N10N3GATMA1 vs IPB120N10S405ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB027N10N3GATMA1 bằng Infineon và IPB120N10S405ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB027N10N3GATMA1 IPB027N10N3GATMA1 - 100V OptiMOS 3 N-FET, 2.7mΩ | Infineon

IPB027N10N3GATMA1 - 100V OptiMOS 3 N-FET, 2.7mΩ | Infineon

IPB027N10N3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB120N10S405ATMA1 IPB120N10S405ATMA1 - 100V 120A 5mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IPB120N10S405ATMA1 - 100V 120A 5mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IPB120N10S405ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB027N10N3GATMA1 IPB120N10S405ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology OptiMOS 3 (Trench MOSFET) Enhancement Mode (Trench)
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 120 A —
Power Dissipation (PD) at TC=25°C 300 W —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 3.4 mΩ —
On-Resistance RDS(on) typical at VGS=10V 2.7 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: typical and min/max VGS(th) values] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C (TJ) -55 C to +175 C
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK) PG-TO263-3 (D2PAK) Surface Mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) [DATA_NEEDED: exact °C/W value] —
Single Pulse Avalanche Energy (EAS) [DATA_NEEDED: datasheet EAS figure] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: typical Qg at VGS=10V] [DATA_NEEDED: Qg]
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 120 A
Power Dissipation (PD) at Tc — 190 W
On-Resistance R_DS(on) (typ) — 5 mΩ at VGS=10 V
MSL (Moisture Sensitivity Level) — MSL1 (unlimited floor life at ≤30 C / 85% RH)
Peak Reflow Temperature — 260 C
Avalanche Tested — 100% (production-screened)
Automotive Qualification — AEC-Q101 Qualified
RoHS Compliance — Green Product (RoHS compliant)
Gate Threshold Voltage (typ) — [DATA_NEEDED: VGS(th)]
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss]
Reverse Recovery Charge (Qrr) — [DATA_NEEDED: Qrr - body diode]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá