IPB073N15N5ATMA1 vs IPB110P06LMATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB073N15N5ATMA1 bằng Infineon và IPB110P06LMATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB073N15N5ATMA1 IPB073N15N5ATMA1 - 150V 114A 7.3mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IPB073N15N5ATMA1 - 150V 114A 7.3mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IPB073N15N5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB110P06LMATMA1 IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 - P-Ch 60V 100A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB110P06LMATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB073N15N5ATMA1 IPB110P06LMATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology OptiMOS 5 (superjunction trench) OptiMOS (trench MOSFET)
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 150 V -60 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C 114 A —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 7.3 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Power Dissition (PD) at Tc=25°C 214 W —
Hộp PG-TO263-3-2 (D2PAK-3L, surface mount) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD) Surface Mount
Packaging Tape and Reel (suffix ATMA1) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C (junction) -55 C to +175 C (TJ)
Configuration Single N-channel, 3 pins (Gate, Drain, Source) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
MSL (Moisture Sensitivity Level) [DATA_NEEDED: MSL level] —
FET Type — P-Channel
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — -100 A
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C — 300 W
On-State Resistance (RDS(on) max) at VGS=10V — 11 mOhm @ ID=100A
Gate Threshold Voltage (VGS(th) max) — 2 V @ ID=5.55 mA
Gate-Source Voltage (VGS max) — +/-20 V
Hộp / Vỏ — PG-TO263-3-2 (D2PAK, TO-263AB, 2 leads + tab)
Supplier Device Package — PG-TO263-3-2
Gate Drive Level — Logic-level compatible

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá