IPB120P04P404ATMA1 vs IPB120P04P404ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB120P04P404ATMA1 bằng Infineon và IPB120P04P404ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB120P04P404ATMA1 IPB120P04P404ATMA1 - 40V P-Ch 120A 3.5mΩ OptiMOS | Infineon

IPB120P04P404ATMA1 - 40V P-Ch 120A 3.5mΩ OptiMOS | Infineon

IPB120P04P404ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB120P04P404ATMA2 IPB120P04P404ATMA2 - 40V P-Channel 120A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB120P04P404ATMA2 - 40V P-Channel 120A OptiMOS MOSFET | Infineon

IPB120P04P404ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB120P04P404ATMA1 IPB120P04P404ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type P-Channel P-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide), Enhancement Mode, OptiMOS-P2 MOSFET (Metal Oxide)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 40 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 120 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
On-State Resistance (RDS(on)) 3.5 mΩ at VGS = -10 V, ID = -100 A —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) -4 V at ID = -340 µA (max) —
Total Gate Charge (Qg) 205 nC at VGS = -10 V —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) 14.79 nF at 25 V —
Continuous Power Dissipation (PD) at Tc 136 W —
Single-Pulse Avalanche Energy (EAS) 78 mJ —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Storage Temperature [DATA_NEEDED: storage temperature range] —
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK), 3-pin (2 + tab), surface mount PG-TO263-3-2 (D2PAK)
Cấp MSL MSL1 (260 °C peak reflow) —
AEC-Q100/101 Qualification AEC-Q101 qualified —
Avalanche Tested 100 % avalanche tested —
RoHS / Green Green package, RoHS compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (D2PAK, exposed tab) Surface Mount
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — IPB120P04P404ATMA2
Series — OptiMOS-P2
Drain-Source Voltage (VDS) — 40 V
Continuous Drain Current (ID) @ Tc=25C — 120 A
On-Resistance (RDS(on)) @ VGS=-10V, ID=-100A — 3.8 mOhm
Gate-Source Voltage (VGS) max — +/-20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
Total Gate Charge (Qg) @ VGS=-10V — 205 nC
Input Capacitance (Ciss) @ VDS=25V — 14,790 pF
Power Dissipation (PD) @ Tc=25C — 136 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C (TJ)
Số chân — 3 (Tab + 2 Leads)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá