IPB60R280P7ATMA1 vs IPD80R280P7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB60R280P7ATMA1 bằng Infineon và IPD80R280P7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB60R280P7ATMA1 IPB60R280P7ATMA1 - 600V 280mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPB60R280P7ATMA1 - 600V 280mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPB60R280P7ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD80R280P7ATMA1 IPD80R280P7ATMA1 - 800V 280mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD80R280P7ATMA1 - 800V 280mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD80R280P7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB60R280P7ATMA1 IPD80R280P7ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $0,88 —
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family CoolMOS P7 (600 V) CoolMOS P7
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Technology Superjunction (SJ) Superjunction (CoolMOS P7)
Drain-Source Voltage (V_DSS) 600 V —
Continuous Drain Current (I_D, T_C=25°C) 12 A —
On-Resistance R_DS(on) max (V_GS=10V) 280 mOhm —
Gate-Source Threshold V_GS(th) typ 3.5 V —
Power Dissipation P_D (T_C=25°C) 53 W —
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK) PG-TO252-3 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (2 + Tab) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C (T_j max) —
Configuration Single N-Channel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Generation 7th Gen CoolMOS (successor to P6) —
Drain-Source Voltage (V_DS) — 800 V
Continuous Drain Current (I_D, Tc) — 17 A
R_DS(on) max at V_GS=10V — 280 mOhm
Power Dissipation (P_D, Tc) — 101 W
Gate-Source Voltage (V_GS) max — [DATA_NEEDED: V_GS max rating]
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +150C
ESD Protection — Integrated (per datasheet)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá