IPB70N10S3L12ATMA2 vs IPB70N10S3L12ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB70N10S3L12ATMA2 bằng Infineon và IPB70N10S3L12ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB70N10S3L12ATMA2 IPB70N10S3L12ATMA2 - 100V 70A N-Ch MOSFET, 11.8mΩ | Infineon

IPB70N10S3L12ATMA2 - 100V 70A N-Ch MOSFET, 11.8mΩ | Infineon

IPB70N10S3L12ATMA2 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB70N10S3L12ATMA1 IPB70N10S3L12ATMA1 - 100V 70A 11.8mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPB70N10S3L12ATMA1 - 100V 70A 11.8mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPB70N10S3L12ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB70N10S3L12ATMA2 IPB70N10S3L12ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel MOSFET, Metal Oxide —
Drain-to-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) 100 V —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) at T<sub>C</sub>=25°C 70 A —
R<sub>DS(on)</sub> (Max) @ V<sub>GS</sub>=10V 11.8 mΩ —
Power Dissipation (P<sub>D</sub>) at T<sub>C</sub>=25°C 125 W —
Gate Threshold Voltage (V<sub>GS(th)</sub>) [DATA_NEEDED: V<sub>GS(th)</sub> typical/min/max] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C —
Hộp PG-TO263-3-2 (D2PAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q101 AEC-Q101 Qualified
Peak Reflow Temperature 260°C (JEDEC J-STD-020) —
Avalanche Tested 100% tested 100 % Avalanche Tested
RoHS / Green Compliance Compliant (Green product) —
Technology OptiMOS-T trench —
Polarity N-Channel Enhancement Mode —
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS (IPB70N10)
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET, Enhancement Mode
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 70 A
Peak Drain Current (IDM) — 180 A
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 11.8 mΩ
Power Dissipation (PD) at TC=25°C — 125 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C
Hộp / Vỏ — PG-TO263-3-2 (D2PAK, 2 Leads + Tab)
MSL (Moisture Sensitivity Level) — MSL1 (up to 260 °C peak reflow)
RoHS / Green — RoHS Compliant, Green Product
Đông trùng haogen — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá