IPC100N04S52R8ATMA1 vs IAUC60N04S6L030HATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPC100N04S52R8ATMA1 bằng Infineon và IAUC60N04S6L030HATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPC100N04S52R8ATMA1 IPC100N04S52R8ATMA1 - 40V 100A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPC100N04S52R8ATMA1 - 40V 100A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPC100N04S52R8ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC60N04S6L030HATMA1 IAUC60N04S6L030HATMA1 - 40V 60A OptiMOS Half-Bridge | Infineon

IAUC60N04S6L030HATMA1 - 40V 60A OptiMOS Half-Bridge | Infineon

IAUC60N04S6L030HATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPC100N04S52R8ATMA1 IAUC60N04S6L030HATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 40 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) 100 A —
Continuous Drain Current (ID, Tc=100C) [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
On-State Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V 2.8 mOhm —
On-State Resistance RDS(on) max @ VGS=10V [DATA_NEEDED: RDS(on) max] —
Power Dissipation (PD, Tc=25C) 75 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C -55 C to +175 C
Hộp PG-TDSON-8-34 (TDSON-8 EP) PG-TDSON-8-56 (TDSON-8, 5 mm x 6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (260C peak reflow) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified AEC-Q101 (per part number suffix)
Avalanche Tested 100% (per Infineon standard) —
RoHS / Green Product Yes (RoHS compliant) —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Series — OptiMOS 6
Configuration — Half-Bridge (2 N-Channel)
Continuous Drain Current (ID) at TJ — 60 A
On-Resistance R_DS(on) at VGS=10V — 3.0 mOhm (typical)
Total Gate Charge (Qg) at VGS=10V — 35 nC
Output Capacitance (Coss) — 2.128 nF
Reverse Transfer Capacitance (Crss) — 596 pF
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 2 V
Maximum Power Dissipation (PD) at TC — 75 W
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá