IPD082N10N3GATMA1 vs BSC0901NSATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD082N10N3GATMA1 bằng Infineon và BSC0901NSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD082N10N3GATMA1 IPD082N10N3GATMA1 - 100V N-Channel OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon

IPD082N10N3GATMA1 - 100V N-Channel OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon

IPD082N10N3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC0901NSATMA1 BSC0901NSATMA1 - 30V 100A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

BSC0901NSATMA1 - 30V 100A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

BSC0901NSATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD082N10N3GATMA1 BSC0901NSATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number IPD082N10N3GATMA1 —
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Technology OptiMOS 3 (Trench N-Channel) N-Channel Trench MOSFET (OptiMOS)
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) @ Tc=25°C 80 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10 V 8.2 mΩ —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/max] [DATA_NEEDED: VGS(th)]
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg typical] —
Power Dissipation (PD) @ Tc=25°C 125 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55°C to +175°C —
Hộp / Vỏ PG-TO252-3 (DPAK), surface mount —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (Gate, Drain, Source) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Automotive Qualified (AEC-Q101) Not applicable (industrial/consumer grade) —
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Part Family — OptiMOS 30V
Drain-to-Source Voltage (VDS) Max — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 100 A
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 28 A
On-State Resistance RDS(on) Max at VGS=10V — 1.9 mOhm
On-State Resistance RDS(on) Typ at VGS=10V — [DATA_NEEDED: RDS(on) typical]
Gate Charge (Qg) Typ — [DATA_NEEDED: Qg total]
Avalanche Energy (EAS) — 80 mJ
Power Dissipation (PD) at Tc — 69 W
Power Dissipation (PD) at Ta — 2.5 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C
Hộp — TDSON-8-5 (PG-TDSON-8-5) / SuperSO8 5x6 mm
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — 1
Built-in Body Diode — Yes
Configuration — Single N-Channel with Built-in Diode

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá