IPD50R380CEAUMA1 vs IPB60R165CPATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPD50R380CEAUMA1 bằng Infineon và IPB60R165CPATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPD50R380CEAUMA1 - 500V CoolMOS CE 380mΩ N-Channel MOSFET | Infineon
IPD50R380CEAUMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IPB60R165CPATMA1 - 600V 165mΩ CoolMOS CP N-Channel MOSFET | Infineon
IPB60R165CPATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPD50R380CEAUMA1 | IPB60R165CPATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) | 500 V | — |
| Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C | 14.1 A | — |
| Continuous Drain Current (Id) at Tc=100C | [DATA_NEEDED: Id at Tc=100C] | — |
| Pulsed Drain Current (Idm) | [DATA_NEEDED: Idm] | — |
| On-State Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V | 380 mΩ | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | ±20 V | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: Qg typ] | — |
| Total Power Dissipation (Ptot) at Tc=25C | 98 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55C to +150C | — |
| Technology | CoolMOS CE (super-junction) | CoolMOS CP (superjunction, N-Channel) |
| Channel Type | N-Channel | — |
| Hộp | PG-TO252-3 (DPAK) | PG-TO263-3-2 (D2PAK-2) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Pb-free lead plating) |
| AEC-Q101 Automotive | Not qualified (CE variant; use CE-A for automotive) | — |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 600 V |
| Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) | — | 21 A |
| Power Dissipation (PD, Tc=25°C) | — | 192 W |
| On-Resistance RDS(on), max (VGS=10V) | — | 165 mΩ |
| Gate-Source Voltage (VGS) | — | ±20 V |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) | — | 3.5 V |
| Total Gate Charge (Qg, typ) | — | [DATA_NEEDED: Qg typical value] |
| Operating Temperature Range (TJ) | — | -55°C to +150°C |
| JEDEC Qualification | — | Qualified per JEDEC for target applications |
| dv/dt Ruggedness | — | Extreme dv/dt rated |
| Polarity / Channel | — | N-Channel |