IPD60R210PFD7SAUMA1 vs IPD60R600P7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD60R210PFD7SAUMA1 bằng Infineon và IPD60R600P7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD60R210PFD7SAUMA1 IPD60R210PFD7SAUMA1 - 600V CoolMOS PFD7 210mOhm MOSFET | Infineon

IPD60R210PFD7SAUMA1 - 600V CoolMOS PFD7 210mOhm MOSFET | Infineon

IPD60R210PFD7SAUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD60R600P7ATMA1 IPD60R600P7ATMA1 - 600V 6A CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD60R600P7ATMA1 - 600V 6A CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD60R600P7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD60R210PFD7SAUMA1 IPD60R600P7ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family CoolMOS PFD7 —
Technology Superjunction (CoolMOS) N-Channel Power MOSFET Superjunction (SJ) / CoolMOS
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V 600 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 16 A —
On-Resistance (RDS(on), max) 210 mOhm —
Power Dissipation (Ptot, Tc=25C) 64 W —
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) 3.5 V —
Gate Charge (Qg, typ) [DATA_NEEDED: Qg value] —
Package Type TO-252 (DPAK) —
Manufacturer Package Designator PG-TO252-3-344 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMT) Surface Mount
Pin Configuration 3-Pin (2+Tab) - Gate, Drain (tab), Source —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (TJ) -55C to +150C (TJ)
Lead-Free / RoHS Yes (compliant) —
Application Segment Consumer-grade SMPS —
Part Number — IPD60R600P7ATMA1
Series — CoolMOS P7
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID, TC) — 6 A
On-Resistance (RDS(on)) — 490 mOhm (max)
Power Dissipation (PD, TC) — 30 W
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max]
Hộp / Vỏ — PG-TO252-3 (DPAK), surface mount
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS — Compliant
Generation — CoolMOS 7th generation (P7, successor to P6)
Ordering Code Suffix — ATMA1 = Tape & Reel, 13-inch

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá