IPD70N10S312ATMA2 vs IPD33CN10NGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD70N10S312ATMA2 bằng Infineon và IPD33CN10NGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD70N10S312ATMA2 IPD70N10S312ATMA2 - 100V 70A N-Ch OptiMOS Power MOSFET | Infineon

IPD70N10S312ATMA2 - 100V 70A N-Ch OptiMOS Power MOSFET | Infineon

IPD70N10S312ATMA2 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD33CN10NGATMA1 IPD33CN10NGATMA1 - 100V N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon | PG-TO252

IPD33CN10NGATMA1 - 100V N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon | PG-TO252

IPD33CN10NGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD70N10S312ATMA2 IPD33CN10NGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number IPD70N10S312ATMA2 —
Technology OptiMOS-T Power-MOSFET (N-Channel) OptiMOS (Trench)
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 100 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 70 A 27 A
Power Dissipation (Ptot, Tc=25C) 125 W —
On-State Resistance RDS(on) [DATA_NEEDED: typical RDS(on) at VGS=10V] —
Gate-Source Voltage (VGS) ±20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max]
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -55C to +175C (TJ)
Hộp PG-TO252-3-11 (DPAK) PG-TO252-3 (DPAK), Surface Mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (Gate, Drain, Source) 3 (Gate, Drain, Source)
Channel Type N-Channel Enhancement Mode —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (unlimited floor life) 1
Avalanche Rated Yes —
FET Type — N-Channel
Power Dissipation (PD, Tc) — 58 W
On-Resistance RDS(on) — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: typical Qg]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá