IPD70N10S3L12ATMA1 vs IPB35N10S3L26ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD70N10S3L12ATMA1 bằng Infineon và IPB35N10S3L26ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD70N10S3L12ATMA1 IPD70N10S3L12ATMA1 - 100V 70A OptiMOS-T MOSFET | Infineon

IPD70N10S3L12ATMA1 - 100V 70A OptiMOS-T MOSFET | Infineon

IPD70N10S3L12ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB35N10S3L26ATMA1 IPB35N10S3L26ATMA1 - 100V 35A N-Ch OptiMOS-T MOSFET | Infineon

IPB35N10S3L26ATMA1 - 100V 35A N-Ch OptiMOS-T MOSFET | Infineon

IPB35N10S3L26ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD70N10S3L12ATMA1 IPB35N10S3L26ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS-T OptiMOS-T
Kiểu transitor N-Channel MOSFET (Enhancement Mode) —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc) 70 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 180 A —
Power Dissipation (Ptot, Tc) 125 W —
On-State Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V 11.5 mΩ —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C (junction) —
Hộp PG-TO252-3-11 (DPAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (Drain, Gate, Source + tab) 3 (Gate, Drain, Source)
Cấp MSL MSL1 (per JEDEC J-STD-020, up to 260 °C peak reflow) —
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified —
Avalanche Rating 100 % avalanche tested —
Trạng thái RoHS Compliant (Green Product) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Avalanche Energy (Single Pulse) [DATA_NEEDED: EAS value] —
Channel Type — N-Channel
Maximum Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TC — 35 A
Power Dissipation (PD) at TC — 71 W
Package Type — PG-TO263-3 (D2PAK-2)
Channel Mode — Enhancement
RDS(on) (typical per Infineon product page) — 26.3 mΩ
Typical Gate Charge Qg @ Vgs — 80 nC
Maximum Drain-Source Resistance Rds — 1.7 mΩ (per RS Components listing)
Minimum Operating Temperature — -55 C
Maximum Power Dissipation Pd — 81 W (per RS Components listing)
AEC-Q101 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q101 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá