IPG20N04S4L07ATMA1 vs BSC018N04LSGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPG20N04S4L07ATMA1 bằng Infineon và BSC018N04LSGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPG20N04S4L07ATMA1 IPG20N04S4L07ATMA1 - 40V 20A Dual N-Ch MOSFET 7.2mΩ | Infineon

IPG20N04S4L07ATMA1 - 40V 20A Dual N-Ch MOSFET 7.2mΩ | Infineon

IPG20N04S4L07ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC018N04LSGATMA1 BSC018N04LSGATMA1 - 40V 1.8mΩ N-Ch OptiMOS 3 | Infineon

BSC018N04LSGATMA1 - 40V 1.8mΩ N-Ch OptiMOS 3 | Infineon

BSC018N04LSGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPG20N04S4L07ATMA1 BSC018N04LSGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS™ T2 OptiMOS 3
FET Type 2x N-Channel (Dual, Independent) N-Channel
Drain-to-Source Voltage (VDS) 40 V 40 V
Continuous Drain Current (ID) 20 A —
RDS(on) Max @ VGS=10V 7.2 mΩ (typical) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] —
Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge at VGS=10V] —
Power Dissipation (PD) Max 65 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55°C to +175°C —
Hộp PG-TDSON-8-4 (TDSON-8-4) PG-TDSON-8-1 (SuperSO8 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Logic-Level Gate Drive Yes (4.5V VGS fully enhanced) —
Cấp MSL MSL1 (per JEDEC J-STD-020, 260°C peak reflow) —
AEC-Q101 Qualification Qualified —
Avalanche Tested 100% (per datasheet) 100% (per datasheet)
RoHS / Lead-Free RoHS compliant, lead-free terminations —
Technology — MOSFET (Metal Oxide)
Continuous Drain Current (ID) @ TC=25°C — 100 A
Continuous Drain Current (ID) @ TA=25°C — 30 A
Power Dissipation (PD) @ TC=25°C — 125 W
Power Dissipation (PD) @ TA=25°C — 2.5 W
RDS(on) Max @ VGS=10 V — 1.8 mΩ
Drive Voltage (Max RDS(on), Min RDS(on)) — 4.5 V, 10 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) Typ — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +150°C (TJ)
Trạng thái RoHS — Compliant (Pb-free plating)
JEDEC Qualification — Yes (qualified per JEDEC for target applications)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá