IPG20N10S4L35AATMA1 vs IPB35N10S3L26ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPG20N10S4L35AATMA1 bằng Infineon và IPB35N10S3L26ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPG20N10S4L35AATMA1 IPG20N10S4L35AATMA1 - 100V Dual N-Ch 20A MOSFET | Infineon

IPG20N10S4L35AATMA1 - 100V Dual N-Ch 20A MOSFET | Infineon

IPG20N10S4L35AATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB35N10S3L26ATMA1 IPB35N10S3L26ATMA1 - 100V 35A N-Ch OptiMOS-T MOSFET | Infineon

IPB35N10S3L26ATMA1 - 100V 35A N-Ch OptiMOS-T MOSFET | Infineon

IPB35N10S3L26ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPG20N10S4L35AATMA1 IPB35N10S3L26ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type Dual N-Channel (2 independent N-MOSFETs) —
Technology OptiMOS™ trench MOSFET, logic-level —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) @ TC=25°C 20 A (per channel) —
RDS(on) Max @ VGS=10 V, ID=17 A 35 mΩ —
Gate Threshold (VGS(th)) Logic-level (typ. 1.7 V, fully enhanced at 4.5 V) —
Power Dissipation (PD) @ TC=25°C 43 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C (TJ) —
Hộp PG-TDSON-8-10 (TDSON EP, wettable flank) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Avalanche Rating 100% avalanche tested —
AEC-Q101 Qualification Yes (automotive grade) [DATA_NEEDED: AEC-Q101 qualification status]
RoHS Compliance Yes (Green Product) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Drain Connection Exposed pad (EP) tied to drain —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS-T
Channel Type — N-Channel
Maximum Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TC — 35 A
Power Dissipation (PD) at TC — 71 W
Package Type — PG-TO263-3 (D2PAK-2)
Số chân — 3 (Gate, Drain, Source)
Channel Mode — Enhancement
RDS(on) (typical per Infineon product page) — 26.3 mΩ
Typical Gate Charge Qg @ Vgs — 80 nC
Maximum Drain-Source Resistance Rds — 1.7 mΩ (per RS Components listing)
Minimum Operating Temperature — -55 C
Maximum Power Dissipation Pd — 81 W (per RS Components listing)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá