IPL60R065P7AUMA1 vs BSC098N10NS5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPL60R065P7AUMA1 bằng Infineon và BSC098N10NS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPL60R065P7AUMA1 IPL60R065P7AUMA1 - 600V 65mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPL60R065P7AUMA1 - 600V 65mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPL60R065P7AUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC098N10NS5ATMA1 BSC098N10NS5ATMA1 - 100V 60A OptiMOS 5 N-Channel MOSFET | Infineon

BSC098N10NS5ATMA1 - 100V 60A OptiMOS 5 N-Channel MOSFET | Infineon

BSC098N10NS5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPL60R065P7AUMA1 BSC098N10NS5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Technology Family CoolMOS™ P7 (superjunction) —
Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) 600 V —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25 °C) 41 A —
On-Resistance (R<sub>DS(on)</sub>, V<sub>GS</sub>=10 V) 65 mΩ (max) —
Power Dissipation (P<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25 °C) 201 W —
Gate Threshold Voltage (V<sub>GS(th)</sub>) 3.5 V —
Input Capacitance (C<sub>iss</sub>, V<sub>DS</sub>=400 V) 2895 pF —
Rise Time (t<sub>r</sub>) 7 ns —
Fall Time (t<sub>f</sub>) 4 ns —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C (T<sub>j</sub>) [DATA_NEEDED: Tj min/max]
Hộp PG-VSON-4 (surface mount with exposed pad) PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6)
Số lượng chân 4 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Channel Type N-Channel —
Polarity Single N-channel —
Drain to Source Voltage 650 V (rating per AiEMA spec) —
R<sub>DS(on)</sub> (max, V<sub>GS</sub>=10 V, T<sub>j</sub>=25 °C) 0.053 Ω —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1
Đông trùng haogen Yes —
Technology — OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET)
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 60 A
Continuous Drain Current (ID, Ta) — [DATA_NEEDED: ID Ta-rated value]
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 9.8 mOhm
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS max +/-]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg]
Power Dissipation (Tc=25C) — 69 W
Power Dissipation (Ta) — 2.5 W
Diode Continuous Forward Current (IS) — 63 A (Tc=25C)
Diode Pulse Current (IS,pulse) — 240 A (Tc=25C)
Diode Forward Voltage (VSD) typ — 0.9 V (IF=30 A, Tj=25C)
Diode Forward Voltage (VSD) max — 1.1 V (IF=30 A, Tj=25C)
Shipping Packaging — Tape & Reel (T/R)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá