IPN70R2K0P7SATMA1 vs IPD60R1K0PFD7SAUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPN70R2K0P7SATMA1 bằng Infineon và IPD60R1K0PFD7SAUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPN70R2K0P7SATMA1 IPN70R2K0P7SATMA1 - 700V CoolMOS P7 MOSFET, 3A | Infineon

IPN70R2K0P7SATMA1 - 700V CoolMOS P7 MOSFET, 3A | Infineon

IPN70R2K0P7SATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD60R1K0PFD7SAUMA1 IPD60R1K0PFD7SAUMA1 - 600V 1Ω CoolMOS PFD7 | Infineon | DPAK

IPD60R1K0PFD7SAUMA1 - 600V 1Ω CoolMOS PFD7 | Infineon | DPAK

IPD60R1K0PFD7SAUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPN70R2K0P7SATMA1 IPD60R1K0PFD7SAUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Family CoolMOS P7 —
Technology Superjunction (SJ) N-Channel MOSFET CoolMOS PFD7 Superjunction (SJ) MOSFET
Polarity / Channel Type N-Channel Enhancement Mode N-Channel Enhancement Mode
Drain-Source Voltage (VDS) 700 V 600 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) 3 A —
Power Dissipation (PD, Tc=25°C) 6 W —
On-Resistance (RDS(on)) 2.0 Ω (max, VGS=10 V) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 3.5 V (typical) ±20 V (max gate-source)
Gate-Source Voltage (VGS max) ±20 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C -55C to +150C (TJ)
Hộp PG-SOT223 (3 leads + tab) PG-TO252-3 (DPAK, 2 leads + tab, SC-63)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Integrated ESD Diode Yes —
Trạng thái RoHS Compliant (ROHS3) Compliant
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Continuous Drain Current (ID) at TC — 4.7 A
Power Dissipation (PD) at TC — 26 W
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) — 1 Ω @ VGS=10V
Gate Charge (QG) — 6 nC @ VGS=10V
Output Capacitance (Coss) — 230 pF @ 400 V
Gate Drive Voltage (recommended) — 10 V (full enhancement)
Series — CoolMOS PFD7 consumer / superjunction

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá