IPT067N20NM6ATMA1 vs IPT012N08N5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPT067N20NM6ATMA1 bằng Infineon và IPT012N08N5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPT067N20NM6ATMA1 IPT067N20NM6ATMA1 - 200V 137A OptiMOS 6 Power MOSFET | Infineon

IPT067N20NM6ATMA1 - 200V 137A OptiMOS 6 Power MOSFET | Infineon

IPT067N20NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPT012N08N5ATMA1 IPT012N08N5ATMA1 - 80V 300A OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

IPT012N08N5ATMA1 - 80V 300A OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

IPT012N08N5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPT067N20NM6ATMA1 IPT012N08N5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 6 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 200 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 15.3 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 137 A —
Power Dissipation (PD) at TA=25C 3.8 W —
Power Dissipation (PD) at TC=25C 300 W —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp PG-HSOF-8-1 (8-pin + exposed tab) PG-HSOF-8 (TOLL)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction) -55C to +175C (TJ max)
Technology Trench-gate OptiMOS 6 silicon OptiMOS 5
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: max VGS rating] —
On-Resistance RDS(on) typ [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V] —
Gate Charge (Qg) typ [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] —
Configuration Single N-channel —
Part Number — IPT012N08N5ATMA1
Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 80 V
Continuous Drain Current (ID, TC) — 300 A
Pulsed Drain Current (IDM) — 400 A
On-Resistance RDS(on) Max — 1.2 mOhm
Total Gate Charge QG — 208 nC
Gate-to-Drain Charge QGD — 178 nC
Power Dissipation (PD, TC) — 375 W
Qualification — JEDEC JESD47, JESD22, J-STD-020 (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá