IPW60R037P7XKSA1 vs IMLT65R040M2HXTMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPW60R037P7XKSA1 bằng Infineon và IMLT65R040M2HXTMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPW60R037P7XKSA1 IPW60R037P7XKSA1 - 600V 76A CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPW60R037P7XKSA1 - 600V 76A CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPW60R037P7XKSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IMLT65R040M2HXTMA1 IMLT65R040M2HXTMA1 - 650V 57A 40mOhm CoolSiC G2 MOSFET | Infineon

IMLT65R040M2HXTMA1 - 650V 57A 40mOhm CoolSiC G2 MOSFET | Infineon

IMLT65R040M2HXTMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPW60R037P7XKSA1 IMLT65R040M2HXTMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series CoolMOS™ P7 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET (Superjunction) —
Drain-Source Voltage (V_DSS) 600 V —
Continuous Drain Current (I_D, Tc=25 °C) 76 A —
On-Resistance (R_DS(on), max, V_GS=10 V) 37 mΩ —
Power Dissipation (P_D, Tc=25 °C) 255 W —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th), typ) 3.5 V —
Hộp PG-TO247-3 (TO-247-3, through-hole) PG-HDSOP-16-6 (surface mount, top-side-cooled)
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +150 °C -55 °C to +150 °C
Technology CoolMOS Superjunction (SJ) Silicon Carbide (SiC) N-channel MOSFET
Orderable Part Number Suffix XKSA1 (tube packaging, industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Avalanche Rated Yes —
Product Family — CoolSiC™ G2 (2nd generation SiC trench)
Drain-Source Voltage (VDS) — 650 V
Continuous Drain Current (ID, TC) — 57 A
Pulsed Drain Current (ID,pulse) — 143 A
On-State Resistance RDS(on) (typ, VGS=18V) — 40 mΩ
On-State Resistance RDS(on) (max, VGS=18V) — 49 mΩ
Total Gate Charge QG — 28 nC
Output Charge QOSS @ 400 V — 53 nC
Output Energy EOSS @ 400 V — 7.2 µJ
Continuous Drain Power Dissipation (PD, TC) — 268 W
Recommended Gate Drive Voltage VGS — 18 V (turn-off: 0 V or negative)
Qualification — JEDEC industrial
Packaging — Tape & Reel
Special Features — Kelvin source pin, low reverse-recovery charge, hard-switching optimized

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá