IPZ40N04S53R1ATMA1 vs BSC0902NSATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPZ40N04S53R1ATMA1 bằng Infineon và BSC0902NSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPZ40N04S53R1ATMA1 | BSC0902NSATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel | — |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | — |
| Drain-to-Source Voltage (V_DSS) | 40 V | — |
| Continuous Drain Current (I_D) at Tc=25 C | 40 A | — |
| Power Dissipation (P_D) at Tc=25 C | 71 W | — |
| R_DS(on) max at V_GS=10 V, I_D=20 A | 3.1 mOhm | — |
| Drive Voltage (Max R_DS on, Min R_DS on) | 7 V, 10 V | — |
| Maximum V_GS | +/-20 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C | -55C to +150C (Tj) |
| Hộp | PG-TSDSON-8 (5x6 mm) with exposed pad | PG-TDSON-8-6 (SuperSO8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL1 (260 C peak reflow) | — |
| Qualification | AEC-Q101 automotive | JEDEC qualified for target applications |
| Avalanche Tested | 100 % | — |
| RoHS Compliance | Compliant (Green Product) | Compliant (Pb-free lead plating) |
| Series | OptiMOS 5 (IPZ family) | — |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 30 V |
| Continuous Drain Current (ID, Ta) | — | 24 A |
| Pulsed Drain Current (IDM, Tc) | — | 100 A |
| Power Dissipation (Ta) | — | 2.5 W |
| Power Dissipation (Tc) | — | 48 W |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] |
| RDS(on) @ VGS=10V max | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V] |
| RDS(on) @ VGS=4.5V max | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] |
| Total Gate Charge (Qg typ) | — | [DATA_NEEDED: Qg typical] |
| Đông trùng haogen | — | Yes, per IEC 61249-2-21 |
| Avalanche Rated | — | Yes (100% avalanche tested) |