IQD020N10NM5CGSCATMA1 vs IQDH88N06LM5CGSCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQD020N10NM5CGSCATMA1 bằng Infineon và IQDH88N06LM5CGSCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQD020N10NM5CGSCATMA1 IQD020N10NM5CGSCATMA1 - 100V 276A N-Channel MOSFET | Infineon

IQD020N10NM5CGSCATMA1 - 100V 276A N-Channel MOSFET | Infineon

IQD020N10NM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQDH88N06LM5CGSCATMA1 IQDH88N06LM5CGSCATMA1 - 60V N-Ch MOSFET 0.86mΩ | Infineon

IQDH88N06LM5CGSCATMA1 - 60V N-Ch MOSFET 0.86mΩ | Infineon

IQDH88N06LM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQD020N10NM5CGSCATMA1 IQDH88N06LM5CGSCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OptiMOS 5 100V (IQD series) —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc) 276 A —
Continuous Drain Current (ID, Ta) 26 A —
On-Resistance (RDS(on), max) 2.0 mOhm at VGS = 10 V —
On-Resistance (RDS(on)) - JLCPCB listing 1.8 mOhm at VGS = 10 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) 3.8 V —
Gate Charge (Qg, total) 107 nC at VGS = 10 V —
Input Capacitance (Ciss) 7.3 nF —
Output Capacitance (Coss) 1 nF —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) 42 pF —
Power Dissipation (Ta) 3 W —
Power Dissipation (Tc) 333 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp PG-WHTFN-9-U02 (PQFN 5x6 mm) with exposed thermal pad PG-WHTFN-9-U02 (PQFN 5x6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Gate Drive Level Logic-level (10 V VGS rated) —
Technology — OptiMOS 5 (trench)
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) — 60 V
Continuous Drain Current (Ta=25°C) — 42 A
Trực流连续电流 (TC=25°C) — 447 A
On-Resistance RDS(on) typical @ VGS=10V — 0.86 mΩ
Power Dissipation (Ta=25°C) — 3 W
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) — 333 W
Gate Threshold Voltage VGS(th) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Gate Charge Qg typical — [DATA_NEEDED: Qg typical nC]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +175°C (TJ)
Số chân — 9 (with exposed pad)
Cooling — Dual-side cooling capable
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
Polarity — N-Channel
Configuration — Single

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá