IQE018N06NM6CGATMA1 vs IQE031N08LM6CGSCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQE018N06NM6CGATMA1 bằng Infineon và IQE031N08LM6CGSCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQE018N06NM6CGATMA1 IQE018N06NM6CGATMA1 - 60V 178A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE018N06NM6CGATMA1 - 60V 178A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE018N06NM6CGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE031N08LM6CGSCATMA1 IQE031N08LM6CGSCATMA1 - 80V OptiMOS 6 N-Ch MOSFET 127A | Infineon

IQE031N08LM6CGSCATMA1 - 80V OptiMOS 6 N-Ch MOSFET 127A | Infineon

IQE031N08LM6CGSCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQE018N06NM6CGATMA1 IQE031N08LM6CGSCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 6 60V OptiMOS 6 (40 V to 100 V)
Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (V_DS) 60 V —
Continuous Drain Current (I_D, Tc) 178 A —
Continuous Drain Current (I_D, Ta) 25 A —
R_DS(on) max (V_GS=10 V) 1.8 mΩ —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) 3.3 V (logic-level compatible) —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W —
Power Dissipation (Tc) 125 W —
Hộp PG-TTFN-9-3 (TOLL/TTFN) PG-WHTFN-9 (PQFN 3.3x3.3 Source-Down Center-Gate)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (junction) -55 C to +175 C (junction, typical for OptiMOS 6)
Technology Trench MOSFET, OptiMOS 6 —
RoHS Compliance Compliant —
Polarity / Channel Type — N-Channel
Drain-to-Source Voltage (VDS max) — 80 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25C — 18 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 127 A
Power Dissipation (PD) at Ta=25C — 2.5 W
Power Dissipation (PD) at Tc — 125 W
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
On-State Resistance RDS(on) max — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10 V]
Gate Drive Level — Logic-level
Avalanche Tested — 100% avalanche tested
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020, typical for Infineon PQFN)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá