IQE036N08NM6CGSCATMA1 vs IQE020N04LM6CGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQE036N08NM6CGSCATMA1 bằng Infineon và IQE020N04LM6CGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQE036N08NM6CGSCATMA1 IQE036N08NM6CGSCATMA1 - 80V 118A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE036N08NM6CGSCATMA1 - 80V 118A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE036N08NM6CGSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE020N04LM6CGATMA1 IQE020N04LM6CGATMA1 - 40V 2.0mΩ OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IQE020N04LM6CGATMA1 - 40V 2.0mΩ OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IQE020N04LM6CGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQE036N08NM6CGSCATMA1 IQE020N04LM6CGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 6 OptiMOS 6
Part Status Active —
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V 40 V
Continuous Drain Current (ID) at TA 16.7 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC 118 A —
Power Dissipation (PD) at TA 2.5 W —
Power Dissipation (PD) at TC 125 W —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp / Vỏ PG-WHTFN-9-1 (PQFN 3.3 x 3.3 mm) —
Technology Trench MOSFET (OptiMOS 6) OptiMOS 6, TrenchFET-class
Configuration Source Down, Center Gate, Dual-Side Cooling Single N-Channel, source-down
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C (junction, per datasheet derating curves) -55°C to +150°C
Packing Tape and Reel (suffix ATMA1) —
Voltage Rating 60 V to 100 V category (80 V nominal) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C — 25 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 166 A
Power Dissipation (PD) at TA=25°C — 2.5 W
Power Dissipation (PD) at TC=25°C — 107 W
On-State Resistance (RDS(on)) typical @ VGS=10V — 2.0 mΩ
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) value]
Gate Charge (Qg) typical — [DATA_NEEDED: Qg value]
Hộp — PG-TTFN-9-3 (PQFN 3.3x3.3, source-down center-gate)
Cấp MSL — MSL1 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá