IR2304SPBF vs IR2109STRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IR2304SPBF bằng Infineon và IR2109STRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IR2304SPBF IR2304SPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IR2304SPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IR2304SPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IR2109STRPBF IR2109STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IR2109STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IR2109STRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IR2304SPBF IR2109STRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Half-Bridge Gate Driver IC Half-Bridge Gate Driver IC
Configuration High and Low Side, Independent Channels Half-Bridge (High-Side + Low-Side)
Số lượng đầu ra 2 2 (High-Side / Low-Side)
Maximum Offset (Bootstrap) Voltage 600 V —
Gate Drive Supply Voltage (VCC) 10 V to 20 V —
Output Source/Sink Current 60 mA / 130 mA —
Propagation Delay (Typical) 220 ns —
Input Logic Compatibility 3.3 V, 5 V, 15 V —
Undervoltage Lockout (UVLO) Both High-Side and Low-Side Channels —
Negative Transient Voltage Tolerance Yes (dV/dt immune) —
Logic Input Polarity Non-Inverting —
Hộp 8-Pin SOIC (SO-8 N) 8-SOIC (3.90 mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Technology HVIC + Latch-Immune CMOS, Monolithic —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) Compliant
High-Side Offset Voltage (Max) — 600 V
Supply Voltage (VCC) — 10 V to 20 V
Peak Source Output Current — 0.2 A (typ)
Peak Sink Output Current — 0.35 A (typ)
Propagation Delay (typ) — 750 ns
Rise/Fall Time (typ) — [DATA_NEEDED: rise/fall time]
ton / toff (typ) — 540 ns
Input Logic — Non-Inverting
UVLO — Yes (VCC and VBS)
Bootstrap Diode — Integrated
Dead Time Control — Built-in
dV/dt Immunity — Yes
Negative VS Transient Tolerance — Yes
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá