IRF150DM115XTMA1 vs BSC019N04LSTATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF150DM115XTMA1 bằng Infineon và BSC019N04LSTATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF150DM115XTMA1 IRF150DM115XTMA1 - 150V OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IRF150DM115XTMA1 - 150V OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IRF150DM115XTMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC019N04LSTATMA1 BSC019N04LSTATMA1 - 40V N-Ch OptiMOS 5 Power MOSFET | Infineon

BSC019N04LSTATMA1 - 40V N-Ch OptiMOS 5 Power MOSFET | Infineon

BSC019N04LSTATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF150DM115XTMA1 BSC019N04LSTATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number IRF150DM115XTMA1 —
Technology OptiMOS 5 (N-channel, normal level) OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET)
Drain-Source Voltage (VDS) 150 V 40 V
Continuous Drain Current (ID) [DATA_NEEDED: ID @ 25C and TC] A —
On-Resistance (RDS(on)) [DATA_NEEDED: RDS(on) max @ VGS=10V] mOhm —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/range] V —
Gate Charge (QG) [DATA_NEEDED: total QG @ VGS=10V] nC —
Avalanche Rated 100% avalanche tested Yes
Hộp DirectFET (double-side cooled, ultra-thin) TDSON-8 (SuperSO8) 5x6 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Polarity / Channel Type N-Channel —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Tj max] C -55 C to +150 C
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free per datasheet) Compliant
Gate Drive Level Normal-level (10 V drive) —
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 161 A
Continuous Drain Current (ID, Ta=25C) — 28 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed ID limit]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 1.9 mOhm
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V]
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — 1.7 V
Total Gate Charge Qg typ — 85 nC
Power Dissipation PD (Tc=25C) — 94 W
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá