IRF4905LPBF vs IRF4905SPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF4905LPBF bằng Infineon và IRF4905SPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF4905LPBF IRF4905LPBF - P-Ch -55V 74A 20mOhm HEXFET MOSFET | Infineon

IRF4905LPBF - P-Ch -55V 74A 20mOhm HEXFET MOSFET | Infineon

IRF4905LPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF4905SPBF IRF4905SPBF - 55V P-Channel HEXFET MOSFET, 42A D2PAK | Infineon

IRF4905SPBF - 55V P-Channel HEXFET MOSFET, 42A D2PAK | Infineon

IRF4905SPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF4905LPBF IRF4905SPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity P-Channel P-Channel
Drain-Source Voltage (Vds) -55 V —
Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25C -74 A —
Pulsed Drain Current (Idm) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
On-Resistance Rds(on) max @ Vgs=-10V 20 mOhm —
Gate Threshold Voltage Vgs(th) typ [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical] —
Gate-Source Voltage (Vgs) max ±20 V —
Total Power Dissipation (Ptot) @ Tc=25C 200 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +150C -55 C to +150 C
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) [DATA_NEEDED: RthJC value] —
Rise Time (tr) typ [DATA_NEEDED: rise time] —
Fall Time (tf) typ [DATA_NEEDED: fall time] —
Hộp TO-262 (I2PAK), through-hole, 3-pin D2PAK (TO-263) surface mount
Technology HEXFET (IR MOSFET) HEXFET, planar cell
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Lead-Free / RoHS Yes (PbF suffix) —
Avalanche Rated Yes —
Drain-Source Voltage (VDS) — -55 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — -42 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-Resistance (RDS(on) max) — 20 mOhm @ VGS = -10V
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS max, typical +/-20V]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — -2.0 V to -4.0 V
Power Dissipation (PD, Tc=25C) — 170 W
Thermal Resistance, Junction-to-Case (RthJC) — [DATA_NEEDED: RthJC, typical 0.6 C/W]
Total Gate Charge (Qg) — 120 nC (typical per Mouser listing)
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss]
Trạng thái RoHS — Compliant (PBF suffix indicates Pb-free)
Qualification — JEDEC standard

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá