IRF5305STRRPBF vs IRF4905STRRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF5305STRRPBF bằng Infineon và IRF4905STRRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF5305STRRPBF | IRF4905STRRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | P-Channel MOSFET | — |
| Technology | HEXFET (Advanced Process) | HEXFET (Advanced Process) |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | -55 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC | -31 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| Gate-to-Source Voltage (VGS) max | ±20 V | — |
| RDS(on) max @ VGS=-10V | 60 mOhm | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min] | -2.0 V to -4.0 V |
| Power Dissipation (TC) | 110 W | — |
| Power Dissipation (TA) | 3.8 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55C to +175C | -55 C to +175 C |
| Hộp | D2PAK (TO-263) Surface Mount | D2PAK (TO-263-3) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Yes (Pb-free suffix) | — |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Polarity | P-Channel | P-Channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | -55 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | — | -74 A |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=100C | — | [DATA_NEEDED: ID at TC=100C] |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | ±20 V |
| RDS(on) max at VGS=-10V | — | 20 mOhm |
| RDS(on) max at VGS=-4.5V | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=-4.5V] |
| Total Gate Charge (Qg) | — | 120 nC |
| Power Dissipation (PD) at TC=25C | — | 170 W |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |