IRF7205TRPBF vs BSL207SPH6327XTSA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF7205TRPBF bằng Infineon và BSL207SPH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF7205TRPBF | BSL207SPH6327XTSA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | P-Channel MOSFET | P-Channel |
| Technology | IR HEXFET (4th generation) | MOSFET (Metal Oxide) |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | -30 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C | -4.6 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: IDM] | — |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=-10V | 70 mΩ | — |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=-4.5V | 130 mΩ | — |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | -1.0 V to -3.0 V | — |
| Total Gate Charge Qg | 27 nC | — |
| Tiêu hao điện năng (TC=25°C) | 2.5 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 °C to +150 °C | — |
| Hộp | SO-8 (8-SO) | TSOP-6 (PG-TSOP6-6) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RoHS / Lead-Free | Lead-Free (PBF suffix), RoHS compliant | — |
| Packaging | Tape & Reel (TR suffix) | — |
| Drain to Source Voltage (VDS) | — | -20 V |
| Continuous Drain Current (ID) at 25C | — | 6 A (Ta) |
| Power Dissipation (PD) | — | 2 W (Ta) |
| RDS(on) Max @ VGS = -4.5 V | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) max @ VGS=-4.5V] |
| RDS(on) Max @ VGS = -2.5 V | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) max @ VGS=-2.5V] |
| Drive Voltage (Max RDS(on), Min RDS(on)) | — | 2.5 V, 4.5 V |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -55C to +150C |
| Series | — | OptiMOS™ |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Số chân | — | 6 |