IRF7306TRPBF vs IRF7105PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF7306TRPBF bằng Infineon và IRF7105PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF7306TRPBF | IRF7105PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Polarity | P-Channel (dual) | — |
| Number of Channels | 2 (independent, in single package) | — |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | -30 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) | -3.6 A at 25°C | — |
| On-Resistance RDS(on) max | 100 mOhm at VGS = -10 V | — |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] | — |
| Total Gate Charge Qg | [DATA_NEEDED: Qg total] | — |
| Maximum Power Dissipation | 2 W at TA = 25°C | — |
| Technology | HEXFET Power MOSFET (Generation V) | HEXFET (Fifth Generation) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55°C to +150°C (junction) | — |
| Hộp | 8-SOIC (SO-8, 0.154 inch / 3.90 mm body width) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| RoHS Compliance | Yes (PBF suffix indicates Pb-free) | Compliant |
| Qualification | Consumer market qualification standards (per IR/Infineon datasheet) | Industrial |
| Avalanche Rated | Yes (ruggedized device per datasheet) | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) |
| Part Number | — | IRF7105PBF |
| FET Type | — | N-Channel and P-Channel (Dual, Complementary) |
| N-Channel VDS (Drain-Source Voltage) | — | 25 V |
| P-Channel VDS (Drain-Source Voltage) | — | 25 V |
| N-Channel Continuous Drain Current (ID) | — | 3.5 A |
| P-Channel Continuous Drain Current (ID) | — | 2.3 A |
| Total Package Power Dissipation (PD) | — | 2 W |
| Hộp / Vỏ | — | 8-SOIC (SO-8) |
| Số chân | — | 8 |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | Yes / Yes |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | — | MSL1 |
| Soldering Compatibility | — | Vapor Phase, Infrared, Wave |
| dv/dt Rating | — | Dynamic (rated per datasheet) |