IRF7313TRPBF vs IRF7907TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF7313TRPBF bằng Infineon và IRF7907TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF7313TRPBF IRF7313TRPBF - Dual N-Channel 30V 6.5A MOSFET SO-8 | Infineon

IRF7313TRPBF - Dual N-Channel 30V 6.5A MOSFET SO-8 | Infineon

IRF7313TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF7907TRPBF IRF7907TRPBF - Dual N-Ch 30V 9.1A/11A MOSFET | Infineon SO-8

IRF7907TRPBF - Dual N-Ch 30V 9.1A/11A MOSFET | Infineon SO-8

IRF7907TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF7313TRPBF IRF7907TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon (formerly International Rectifier) —
Part Number IRF7313TRPBF —
Technology IR MOSFET Generation V (HEXFET Fifth Generation) IR MOSFET (Infineon hexfet-style trench)
Transistor Configuration Dual N-Channel (Independent) —
Drain-Source Voltage (VDS) max 30 V —
Continuous Drain Current (ID) max 6.5 A per channel —
On-Resistance (RDS(on)) max 29 mOhm at VGS=10V —
Power Dissipation (PD) max 2 W —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: ±V rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 1.0 V to 2.5 V (typical range) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction) -55 C to +150 C
Hộp 8-pin SOIC (SO-8) surface mount 8-SOIC (SO-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / Pbf Yes (lead-free plating) —
Avalanche Rated Yes —
Cấp MSL 1 —
Qualification Standard Consumer market (per IR datasheet) —
Shipping Media Tape & Reel (TRPBF suffix) —
Configuration — Dual N-Channel MOSFET Array
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 30 V
Continuous Drain Current (ID) Max — 9.1 A per channel at 25 C
Pulsed Drain Current (IDM) Max — 11 A
On-Resistance (RDS(on)) Max — 11.8 mOhm at VGS = 10 V
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — 1.35 V (typ)
Total Power Dissipation (PD) Max — 2 W
Lead-Free Status — Yes (PBF suffix)
Packaging — Tape & Reel (TR)
Trạng thái RoHS — Compliant
Channel Polarity — N-Channel (both)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá