IRF7342TRPBF vs IRF7907TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF7342TRPBF bằng Infineon và IRF7907TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF7342TRPBF IRF7342TRPBF - 55V Dual P-Channel HEXFET MOSFET Array | Infineon

IRF7342TRPBF - 55V Dual P-Channel HEXFET MOSFET Array | Infineon

IRF7342TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF7907TRPBF IRF7907TRPBF - Dual N-Ch 30V 9.1A/11A MOSFET | Infineon SO-8

IRF7907TRPBF - Dual N-Ch 30V 9.1A/11A MOSFET | Infineon SO-8

IRF7907TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF7342TRPBF IRF7907TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number IRF7342TRPBF —
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) —
Technology HEXFET Power MOSFET (Fifth Generation), P-Channel IR MOSFET (Infineon hexfet-style trench)
Configuration Dual P-Channel MOSFET Array (two independent P-FETs in one package) Dual N-Channel MOSFET Array
Drain-Source Voltage (Vds) -55 V —
Continuous Drain Current (Id) -3.4 A at 25 C —
Pulsed Drain Current (Idm) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) -1.0 V to -3.0 V (typ -1.7 V) —
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) 0.105 ohm max at VGS = -10 V —
Maximum Power Dissumption (Pd) 2 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C (Tj) -55 C to +150 C
Hộp 8-SOIC (SO-8), surface mount 8-SOIC (SO-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape and Reel (TR) Tape & Reel (TR)
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix indicates lead-free, RoHS compliant) —
Channel Type P-Channel (enhancement mode) —
Number of Channels 2 (dual array) —
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 30 V
Continuous Drain Current (ID) Max — 9.1 A per channel at 25 C
Pulsed Drain Current (IDM) Max — 11 A
On-Resistance (RDS(on)) Max — 11.8 mOhm at VGS = 10 V
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — 1.35 V (typ)
Total Power Dissipation (PD) Max — 2 W
Lead-Free Status — Yes (PBF suffix)
Trạng thái RoHS — Compliant
Channel Polarity — N-Channel (both)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá