IRF7389PBF vs IRF7341GTRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF7389PBF bằng Infineon và IRF7341GTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF7389PBF IRF7389PBF - 30V N+P HEXFET MOSFET Array SO-8 | Infineon

IRF7389PBF - 30V N+P HEXFET MOSFET Array SO-8 | Infineon

IRF7389PBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF7341GTRPBF IRF7341GTRPBF - 55V Dual N-Channel MOSFET 5.1A SO-8 | Infineon

IRF7341GTRPBF - 55V Dual N-Channel MOSFET 5.1A SO-8 | Infineon

IRF7341GTRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF7389PBF IRF7341GTRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Configuration N and P-Channel (complementary half-bridge) Dual N-Channel
Drain-to-Source Voltage N-Ch (V_DSS) 30 V —
Drain-to-Source Voltage P-Ch (V_DSS) -30 V —
Continuous Drain Current N-Ch (I_D) 7.3 A —
Continuous Drain Current P-Ch (I_D) -5.3 A —
On-Resistance N-Ch R_DS(on) max 0.029 ohm at V_GS=10V —
On-Resistance P-Ch R_DS(on) max 0.058 ohm at V_GS=10V —
Total Gate Charge N-Ch (Q_g) typical 22 nC —
Total Gate Charge P-Ch (Q_g) typical 23 nC —
Power Dissipation (P_D) 2.5 W —
Technology Generation V HEXFET IR HEXFET Planar MOSFET
Hộp SO-8 (SOIC-8) surface mount 8-SO (SOIC-8)
Pinout Industry-standard complementary SO-8 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full operating temperature range] -55 C to +175 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes (PBF suffix)
Đông trùng haogen Yes —
Avalanche Rated Yes (fully avalanche rated) —
Drain-Source Voltage (VDS) — 55 V
Continuous Drain Current (ID) — 5.1 A
On-Resistance (RDS(on)) max — 50 mOhm at VGS=10V
Power Dissipation (PD) — 2.4 W
Maximum Junction Temperature — 175 C
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: typical VGS(th) value]
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss typical]
Output Capacitance (Coss) — [DATA_NEEDED: Coss typical]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typical]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá