IRFB3207ZPBF vs FDP86363-F085 So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFB3207ZPBF bằng Infineon và FDP86363-F085 bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFB3207ZPBF | FDP86363-F085 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | onsemi |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Manufacturer | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) | — |
| Part Number | IRFB3207ZPBF | — |
| Series | HEXFET | — |
| Technology | N-Channel MOSFET (HEXFET, Z-suffix ruggedized) | PowerTrench (shielded-gate trench) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 75 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | 120 A | 110 A |
| Silicon-Limited Drain Current | 170 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current value] | [DATA_NEEDED: single-pulse IDM rating] |
| On-Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V | 3.3 mOhm | — |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V | 4.1 mOhm | — |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | [DATA_NEEDED: typical VGS(th)] | — |
| Total Gate Charge Qg | [DATA_NEEDED: total gate charge] | — |
| Power Dissition (PD) at TC=25C | 300 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 C to +175 C | — |
| Hộp | TO-220AB (3-lead through-hole) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Lead-Free / RoHS | Yes (PBF suffix = lead-free) | — |
| Cấp MSL | N/A (through-hole) | — |
| Avalanche Rated | Yes (improved Z-variant ruggedness) | — |
| Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) | — | 80 V |
| On-Resistance Rds(on) at Vgs=10V | — | 2.8 mOhm typical |
| On-Resistance Rds(on) max at Vgs=10V | — | [DATA_NEEDED: max Rds(on) at Vgs=10V] |
| Gate Threshold Voltage Vgs(th) | — | [DATA_NEEDED: Vgs(th) min/typ/max] |
| Power Dissipation (PD) at TC=25C | — | 300 W |
| Junction-to-Case Thermal Resistance RthetaJC | — | 0.5 C/W |
| Junction-to-Ambient Thermal Resistance RthetaJA | — | 62.5 C/W (on 1 in^2 pad of 2oz copper per datasheet) |
| Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55C to +175C |
| Package Type | — | TO-220-3 (TO-220AB) |
| Polarity / Channel Type | — | N-Channel |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 qualified |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | [DATA_NEEDED: explicit halogen-free claim] |