IRFB4020PBF vs IRFP3710PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFB4020PBF bằng Infineon và IRFP3710PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFP3710PBF IRFP3710PBF - 100V, 57A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFP3710PBF - 100V, 57A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFP3710PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFB4020PBF IRFP3710PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Technology IR MOSFET (HEXFET) IR MOSFET (HEXFET)
Drain-Source Voltage (VDS) 200 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC 18 A —
Power Dissipation (PD) at TC 100 W —
RDS(on) Maximum 100 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) Maximum 20 V —
Thermal Resistance, Junction-to-Case (RthJC) 1.43 C/W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động 175 C (max) —
Hộp TO-220AB (through-hole) TO-247AC (3-pin + tab)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Số chân 3 (Gate, Drain, Source) —
Lead-Free (PbF suffix) Yes —
Market Qualification Consumer —
Recommended Use Class-D audio amplifier and high-efficiency switching applications —
Manufacturer — Infineon Technologies (formerly International Rectifier)
Series — HEXFET, Fifth Generation
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) — 57 A (Tc)
Power Dissipation (PD) — 200 W (Tc)
On-Resistance RDS(on) Max — 25 mOhm at VGS = 10 V
Gate Charge (Qg) Typical — 66.7 nC
Gate-to-Source Voltage Max — ±20 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C (Tj)
Avalanche Rating — Fully Avalanche Rated
dv/dt Rating — Dynamic dv/dt Rated
Lead-Free — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá