IRFB4110PBF vs IRF150P220AKMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFB4110PBF bằng Infineon và IRF150P220AKMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFB4110PBF IRFB4110PBF - 100V N-Channel MOSFET, 120A, TO-220AB | Infineon

IRFB4110PBF - 100V N-Channel MOSFET, 120A, TO-220AB | Infineon

IRFB4110PBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF150P220AKMA1 IRF150P220AKMA1 - 150V 203A StrongIRFET Power MOSFET | Infineon

IRF150P220AKMA1 - 150V 203A StrongIRFET Power MOSFET | Infineon

IRF150P220AKMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFB4110PBF IRF150P220AKMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $1,55 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 120 A (bond-wire limited) —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 4.5 mΩ —
On-Resistance RDS(on) typ at VGS=10V 3.7 mΩ —
Power Dissipation (PD) at TC=25°C 370 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp TO-220AB (through-hole) TO-247-3 (PG-TO247-3)
Technology HEXFET (planar DMOS) StrongIRFET
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free suffix) Compliant
Lead-Free Yes (PBF suffix denotes Pb-free) Yes
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — IRF150P220AKMA1
Drain-Source Voltage (VDS max) — 150 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 203 A
On-Resistance (RDS(on) max) at VGS=10V — 2.7 mOhm
Gate-Source Voltage (VGS max) — [DATA_NEEDED: VGS max]
Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typ]
Power Dissipation (Pd) at Tc=25C — 556 W
Power Dissipation (Pd) at Ta=25C — 3.8 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C
Terminal Finish — Tin (Sn)
JESD-609 Code — e3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá