IRFB4310PBF vs IRF1407PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFB4310PBF bằng Infineon và IRF1407PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFB4310PBF IRFB4310PBF - 100V 130A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFB4310PBF - 100V 130A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFB4310PBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF1407PBF IRF1407PBF - 75V 130A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1407PBF - 75V 130A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1407PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFB4310PBF IRF1407PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology HEXFET (IR MOSFET) HEXFET (stripe-planar MOSFET)
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 75 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 130 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Maximum Power Dissition (PD) at Tc=25C 300 W —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 7 mOhm —
On-Resistance RDS(on) typical at VGS=10V 5.6 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS maximum rating] —
Total Gate Charge (Qg) 170 nC —
Threshold Voltage VGS(th) typ [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (junction) -55 C to +175 C
Hộp TO-220AB (through-hole) TO-220AB (through-hole, 3 leads)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Avalanche Rated Yes —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes (Pb-free PBF suffix) —
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 130 A
Power Dissipation (PD) at TC=25C — 330 W
On-Resistance RDS(on) at VGS=10V — 7.8 mOhm (typical)
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS threshold typical/min/max]
Gate Charge (Qg) — 160 nC (typical)
Maximum Junction Temperature — 175 C
Lead-Free / RoHS — Lead-free, RoHS compliant (PBF suffix)
Avalanche Rating — Repetitive avalanche rated

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá