IRFH8201TRPBF vs BSC014N04LSATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFH8201TRPBF bằng Infineon và BSC014N04LSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFH8201TRPBF IRFH8201TRPBF - 25V N-Channel StrongIRFET MOSFET | Infineon

IRFH8201TRPBF - 25V N-Channel StrongIRFET MOSFET | Infineon

IRFH8201TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
BSC014N04LSATMA1 BSC014N04LSATMA1 - 40V 1.4mOhm OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

BSC014N04LSATMA1 - 40V 1.4mOhm OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

BSC014N04LSATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFH8201TRPBF BSC014N04LSATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology StrongIRFET (trench MOSFET) Trench (OptiMOS 5, thin-wafer)
Drain-Source Voltage (VDS) 25 V 40 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 49 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 100 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 324 A —
RDS(on) max at VGS=10V 0.95 mOhm —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 1.35 V max —
Total Gate Charge (Qg) 56 nC at VGS=10V —
Output Capacitance (Coss) 7.33 nF —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) 850 pF —
Power Dissipation (TA) 3.6 W —
Power Dissipation (TC) 156 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C -55C to +175C
Hộp SuperSO8 5x6 (PQFN-8) with exposed pad SuperSO8 (TDSON-8 FL) 5x6 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS 5
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 32 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 100 A
RDS(on) max at VGS=10 V — 1.4 mOhm
Power Dissipation at Ta — 2.5 W
Power Dissipation at Tc — 96 W
Gate-Source Voltage (VGS) max — 20 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá