IRFML8244TRPBF vs IRLML2060TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFML8244TRPBF bằng Infineon và IRLML2060TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFML8244TRPBF | IRLML2060TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Technology | IR MOSFET (HEXFET) | IR HEXFET (Trench Gate) |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 25 V | 60 V |
| Continuous Drain Current (ID) | 5.8 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | 4.8 A |
| Gate-to-Source Voltage (VGS) max | +/- 20 V | +/- 12 V |
| RDS(on) max @ VGS=10V | 24 mOhm | — |
| RDS(on) max @ VGS=4.5V | [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 5.4 nC | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max] | 1.8 V typical |
| Power Dissipation (PD) max | 1.25 W (Ta) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +150 C (junction) | — |
| Hộp | SOT-23-3 (TO-236-3, SC-59) | SOT-23 (Micro3, 3-pin) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL1 | MSL1 |
| Pin Configuration | Industry-standard SOT-23 pinout (G-D-S) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free, halogen-free) | Compliant |
| Qualification | Consumer grade | — |
| FET Type | — | N-Channel |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25C | — | 1.2 A |
| RDS(on) max at VGS=10V | — | 480 mOhm |
| RDS(on) max at VGS=4.5V | — | 650 mOhm (typical 580 mOhm) |
| Power Dissipation (PD) at TA=25C | — | 1.25 W |
| Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthetaJA) | — | 100 C/W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55C to +150C |
| Đông trùng haogen | — | Yes |