IRFR2405TRLPBF vs IPD042P03L3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR2405TRLPBF bằng Infineon và IPD042P03L3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR2405TRLPBF IRFR2405TRLPBF - 55V 56A N-Ch HEXFET MOSFET DPAK | Infineon

IRFR2405TRLPBF - 55V 56A N-Ch HEXFET MOSFET DPAK | Infineon

IRFR2405TRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IPD042P03L3GATMA1 IPD042P03L3GATMA1 - 30V P-Ch 4.2mΩ 70A MOSFET | Infineon

IPD042P03L3GATMA1 - 30V P-Ch 4.2mΩ 70A MOSFET | Infineon

IPD042P03L3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR2405TRLPBF IPD042P03L3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology HEXFET (IR MOSFET, 7th generation) OptiMOS™ P (Trench)
Drain-Source Voltage (VDS) 55 V -30 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc 56 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 200 A (typical, per datasheet family) -280 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 16 mOhm —
Gate Charge (Qg) typical 70 nC —
Power Dissipation (PD) at Tc 110 W —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (junction) -55°C to +175°C (TJ)
Hộp TO-252AA (DPAK), 3-pin (2 + Tab) PG-TO252-3 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Avalanche Energy Rated Yes (HEXFET ruggedized design) —
Lead-Free / RoHS Yes, PBF suffix indicates lead-free and RoHS compliant —
Packaging Tape & Reel (TR) —
Polarity — P-Channel
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) — -70 A
RDS(on) max @ VGS = -10 V — 4.2 mΩ
RDS(on) max @ VGS = -4.5 V — [DATA_NEEDED: RDS(on) @ -4.5 V]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — -1.5 V (typ)
Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Total Power Dissipation (PD @ Tc=25°C) — 150 W
Single-Pulse Avalanche Energy (EAS) — 290 mJ
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá