IRFR4615TRLPBF vs IRF7815TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR4615TRLPBF bằng Infineon và IRF7815TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR4615TRLPBF IRFR4615TRLPBF - 150V 33A N-Ch MOSFET, DPAK | Infineon

IRFR4615TRLPBF - 150V 33A N-Ch MOSFET, DPAK | Infineon

IRFR4615TRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF7815TRPBF IRF7815TRPBF - 150V N-Ch HEXFET MOSFET 5.1A | Infineon

IRF7815TRPBF - 150V N-Ch HEXFET MOSFET 5.1A | Infineon

IRF7815TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR4615TRLPBF IRF7815TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology IR MOSFET (N-Channel Enhancement Mode) IR MOSFET (HEXFET)
Drain-Source Voltage (VDS) 150 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 33 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max] —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 42 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) 26 nC —
Gate-Source Charge (Qgs) [DATA_NEEDED: Qgs] —
Gate-Drain Charge (Qgd) [DATA_NEEDED: Qgd] —
Power Dissipation (PD) at TC=25C 144 W —
Avalanche Energy (EAS) 109 mJ —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -55C to +150C (Tj)
Hộp TO-252AA (DPAK) SO-8 (8-SO)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix indicates Pb-free) —
Năng lượng xung đơn 109 mJ —
FET Type — N-Channel MOSFET
Drain-to-Source Voltage (Vdss) — 150 V
Continuous Drain Current (Id) at Ta=25C — 5.1 A
Rds(on) Max at Vgs=10V — 43 mOhm
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) Typ — 3.0 V
Total Gate Charge (Qg) Typ — 25 nC
Maximum Power Dissipation (Ta=25C) — 2.5 W
Cấp MSL — 1
Trạng thái RoHS — Compliant (Pb-free)
Lead-Free — Yes
Configuration — Single
Avalanche Rated — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá