IRFR5410TRPBF vs IRFR1018ETRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR5410TRPBF bằng Infineon và IRFR1018ETRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR1018ETRPBF IRFR1018ETRPBF - 60V 79A 8.4mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IRFR1018ETRPBF - 60V 79A 8.4mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IRFR1018ETRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR5410TRPBF IRFR1018ETRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity P-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) -100 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC = 25 °C -13 A —
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max at VGS = -10 V 205 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Total Gate Charge (Qg) typ 70 nC —
Hộp TO-252AA (DPAK), surface mount TO-252AA (D-Pak)
Power Dissition (PD) at TC = 25 °C 66 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C (TJ) -55 °C to +175 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HEXFET (advanced process, Gen 5) HEXFET
Avalanche Rated Yes (fully avalanche rated) Yes
Lead-Free / RoHS Status Lead-free, RoHS compliant (PBF suffix) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
RDS(on) Test Conditions VGS = -10 V, ID = -7.0 A —
FET Type — N-Channel
Drain-to-Source Voltage (Vdss) — 60 V
Continuous Drain Current (Id) — 79 A (Tc)
Pulsed Drain Current (Idm) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Rds(on) Max @ Vgs=10V — 8.4 mΩ
Rds(on) Max @ Vgs=4.5V — [DATA_NEEDED: Rds(on) at 4.5V]
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — 2.0 V to 4.0 V
Total Gate Charge (Qg) — 46 nC
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss]
Output Capacitance (Coss) — [DATA_NEEDED: Coss]
Reverse Transfer Capacitance (Crss) — [DATA_NEEDED: Crss]
Maximum Power Dissipation (Pd) — 110 W (Tc)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá