IRFR5505TRLPBF vs IRFR5505TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFR5505TRLPBF bằng Infineon và IRFR5505TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFR5505TRLPBF | IRFR5505TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Polarity | P-Channel | P-Channel |
| MOSFET Operating Mode | Enhancement | — |
| VDS (Drain-Source Voltage) | -55 V | — |
| VGS (Gate-Source Voltage) | [DATA_NEEDED: VGS max rating] | — |
| Continuous Drain Current (ID) | -18 A (Tc) | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: IDM] | -72 A |
| On-Resistance RDS(on) max | 110 mOhm (VGS = -10 V) | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 21.3 nC | 21.3 nC |
| Power Dissipation (PD) | 57 W (Tc = 25 °C) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +175 °C | — |
| Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) | [DATA_NEEDED: RθJC] | — |
| Technology | IR MOSFET™ (HEXFET® generation 5) | IR MOSFET (HEXFET 5th generation) |
| Hộp | TO-252AA (DPAK), surface mount | TO-252AA (DPAK), surface mount |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Yes (PBF suffix) | — |
| Cấp MSL | 1 | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) |
| Series | — | HEXFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) max | — | -55 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | — | -18 A |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | +/-20 V |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=-10V | — | 110 mOhm |
| Gate-Source Charge (Qgs) | — | [DATA_NEEDED: Qgs] |
| Gate-Drain Charge (Qgd) | — | [DATA_NEEDED: Qgd] |
| Input Capacitance (Ciss) | — | [DATA_NEEDED: Ciss] |
| Output Capacitance (Coss) | — | [DATA_NEEDED: Coss] |
| Rise Time (tr) | — | [DATA_NEEDED: tr] |
| Fall Time (tf) | — | [DATA_NEEDED: tf] |
| Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C | — | 57 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 C to +175 C |
| Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) | — | 2.2 C/W |
| Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthJA) | — | 50 C/W (typical, DPAK on 1 oz copper) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (PBF suffix) |
| Lead-Free | — | Yes (PBF suffix) |