IRFZ34NPBF vs IRFR3411TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFZ34NPBF bằng Infineon và IRFR3411TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFZ34NPBF | IRFR3411TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) | — |
| Part Status | Active | — |
| FET Type | N-Channel, Enhancement Mode | MOSFET (Metal Oxide) |
| Technology | HEXFET (Planar DMOS, 5th generation) | HEXFET Power MOSFET (IR) |
| Drain-Source Voltage (V_DSS) | 55 V | — |
| Continuous Drain Current (I_D) at Tc=25C | 29 A | — |
| Pulsed Drain Current (I_DM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| Power Dissipation (P_D) at Tc=25C | 68 W | — |
| On-Resistance R_DS(on) max at V_GS=10V | 40 mOhm | — |
| Gate Charge (Q_g) typ | 22.7 nC | — |
| Gate Threshold Voltage V_GS(th) typ | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] | — |
| Input Capacitance (C_iss) typ | [DATA_NEEDED: input capacitance] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C | -55 C to +175 C |
| Maximum Junction Temperature | 175 C | 175 C |
| Hộp | TO-220AB (3-pin + tab, through-hole) | TO-252AA (DPAK) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Surface Mount |
| Lead-Free Status | Yes (Pb-free, RoHS compliant) | — |
| Qualification | JEDEC standard | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Configuration | Single N-Channel, 3-pin (3+tab) | — |
| Polarity | — | N-Channel |
| V(BR)DSS (Drain-Source Breakdown Voltage) | — | 100 V |
| RDS(on) max @ VGS=10V | — | 44 mOhm |
| Continuous Drain Current (Id) @ Tc | — | 32 A |
| Pulsed Drain Current (Idm) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| Power Dissipation (Pd) @ Tc | — | 130 W |
| Gate Charge (Qg) | — | 48 nC |
| Operating Mode | — | Enhancement |
| Số lượng chân | — | 3 |
| Avalanche Rated | — | Yes (fully avalanche rated) |
| dv/dt Rating | — | Dynamic dv/dt rated |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (Lead-free, PBF suffix) |