IRFZ44NPBF vs IRFR4105TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFZ44NPBF bằng Infineon và IRFR4105TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFZ44NPBF IRFZ44NPBF - 55V 49A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFZ44NPBF - 55V 49A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFZ44NPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFR4105TRPBF IRFR4105TRPBF - 55V 27A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFR4105TRPBF - 55V 27A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFR4105TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFZ44NPBF IRFR4105TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 55 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 49 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate-to-Source Voltage (VGS) max +/- 20 V —
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V 17.5 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) 42 nC —
Power Dissipation (PD) at Tc=25C 94 W —
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) 1.0 C/W —
Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthJA) 62 C/W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp TO-220AB (3-pin + tab) TO-252AA (DPAK)
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Technology HEXFET (Advanced Process) HEXFET (5th generation IR MOSFET)
Avalanche Energy Rating (EAS) [DATA_NEEDED: EAS rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free, PBF suffix)
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (V_DS max) — 55 V
Continuous Drain Current (I_D at Tc) — 27 A
On-Resistance (R_DS(on) max at V_GS=10V) — 45 milliohm
Gate-Source Voltage (V_GS max) — 20 V
Total Gate Charge (Q_G) — 22.7 nC
Power Dissipation (P_D at Tc) — 68 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C
Gate Threshold Voltage (V_GS(th) typ) — [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical value]
Packaging Type — Tape and Reel (TRPBF)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Avalanche Energy (E_AS) — [DATA_NEEDED: E_AS rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá