IRLB4030PBF vs IRLR2908TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLB4030PBF bằng Infineon và IRLR2908TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLB4030PBF IRLB4030PBF - 100V 180A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLB4030PBF - 100V 180A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLB4030PBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLR2908TRPBF IRLR2908TRPBF - 80V N-Ch HEXFET MOSFET, 30A, DPAK | Infineon

IRLR2908TRPBF - 80V N-Ch HEXFET MOSFET, 30A, DPAK | Infineon

IRLR2908TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLB4030PBF IRLR2908TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-to-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 180 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current value] —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 4.3 mOhm —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] —
Total Gate Charge (Qg) 87 nC —
Gate-to-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS absolute maximum, typical +/- 20 V] —
Power Dissipation (PD) at Tc 370 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C —
Hộp TO-220AB TO-252AA (DPAK), surface mount
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Technology HEXFET (StrongIRFET family) HEXFET (IR MOSFET)
Logic Level Drive Yes (optimized for 4.5 V to 10 V VGS) —
Qualification JEDEC —
Trạng thái RoHS Compliant —
Drain-Source Voltage (Vds) — 80 V
Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C — 30 A
Pulsed Drain Current (Idm) — [DATA_NEEDED: Idm pulsed value]
On-Resistance RDS(on) max @ Vgs=10V — 28 mOhm
On-Resistance RDS(on) typ @ Vgs=10V — 22.5 mOhm
Gate Charge (Qg) typ — 22 nC
Power Dissipation (Pd) at Tc=25C — 120 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +175C
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — [DATA_NEEDED: Vgs(th) range]
Configuration — Single with built-in diode
Lead-Free / RoHS — Yes (PBF suffix indicates lead-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá