ISA150233C03LMDSXTMA1 vs AUIRF7640S2TR So sánh

So sánh chi tiết song song của ISA150233C03LMDSXTMA1 bằng Infineon và AUIRF7640S2TR bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISA150233C03LMDSXTMA1 ISA150233C03LMDSXTMA1 - 30V OptiMOS 3 Dual N+P MOSFET | Infineon

ISA150233C03LMDSXTMA1 - 30V OptiMOS 3 Dual N+P MOSFET | Infineon

ISA150233C03LMDSXTMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
AUIRF7640S2TR AUIRF7640S2TR - 60V 21A DirectFET MOSFET for Class D | Infineon

AUIRF7640S2TR - 60V 21A DirectFET MOSFET for Class D | Infineon

AUIRF7640S2TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISA150233C03LMDSXTMA1 AUIRF7640S2TR
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OptiMOS 3 —
Configuration Dual N-channel + P-channel (1 N + 1 P) —
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V 60 V
N-channel Continuous Drain Current (Ta) 7.6 A —
N-channel Continuous Drain Current (Tc) 10.2 A —
P-channel Continuous Drain Current (Ta) 6.6 A —
P-channel Continuous Drain Current (Tc) 8.8 A —
Total Power Dissipation (Ta) 1.4 W —
Total Power Dissipation (Tc) 2.5 W —
Hộp PG-DSO-8-920 (SO-8 with thermal pad) DirectFET SB (Surface Mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Marking Code 1523C03L —
Technology OptiMOS 3 trench MOSFET HEXFET Power MOSFET (Automotive Grade)
Channel Type N-channel + P-channel enhancement mode —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C (junction) -40C to +150C [DATA_NEEDED: junction temp upper limit]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant [DATA_NEEDED: confirmed in datasheet]
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) @ TA=25C — 5.8 A
Continuous Drain Current (ID) @ TC=25C — 21 A
Power Dissipation (PD) @ TA=25C — 2.4 W
Power Dissipation (PD) @ TC=25C — 30 W
On-Resistance RDS(on) — 36 mΩ
Total Gate Charge (Qg) — 7.3 nC
Automotive Qualification — AEC-Q101 (Automotive Grade per datasheet)
Primary Application — Automotive Class D audio amplifier output stage

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá