ISC015N03LF2SATMA1 vs ISZ033N03LF2SATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC015N03LF2SATMA1 bằng Infineon và ISZ033N03LF2SATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC015N03LF2SATMA1 ISC015N03LF2SATMA1 - 30V 214A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

ISC015N03LF2SATMA1 - 30V 214A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

ISC015N03LF2SATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISZ033N03LF2SATMA1 ISZ033N03LF2SATMA1 - 30V 109A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

ISZ033N03LF2SATMA1 - 30V 109A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

ISZ033N03LF2SATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC015N03LF2SATMA1 ISZ033N03LF2SATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OptiMOS™ 2 (<= 40 V trench) —
Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 43 A 20 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 214 A 109 A
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 1.5 mΩ —
Gate Threshold Voltage VGS(th) 2.35 V —
Power Dissipation at TA=25C 3 W —
Power Dissipation at TC=25C 125 W —
Hộp PG-TDSON-8-62 (TDSON EP) PG-TSDSON-8 FL (8-pin)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
FET Type — N-Channel
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Power Dissipation (PD) at TA=25C — 3 W
Power Dissipation (PD) at TC=25C — 71 W
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 2.35 V max @ 30 uA
On-Resistance (RDS(on)) — [DATA_NEEDED: RDS(on) at 10V VGS]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typ]
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Technology — OptiMOS 5

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá