ISC030N12NM6ATMA1 vs ISC151N08NM6ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC030N12NM6ATMA1 bằng Infineon và ISC151N08NM6ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC030N12NM6ATMA1 ISC030N12NM6ATMA1 - 120V 194A OptiMOS 6 N-Ch MOSFET | Infineon

ISC030N12NM6ATMA1 - 120V 194A OptiMOS 6 N-Ch MOSFET | Infineon

ISC030N12NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC151N08NM6ATMA1 ISC151N08NM6ATMA1 - 80V 37A N-Ch MOSFET | Infineon TDSON-8

ISC151N08NM6ATMA1 - 80V 37A N-Ch MOSFET | Infineon TDSON-8

ISC151N08NM6ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC030N12NM6ATMA1 ISC151N08NM6ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Technology OptiMOS 6 (trench) OptiMOS 6
Drain-Source Voltage (VDS max) 120 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc=25 C) 194 A —
Continuous Drain Current (ID, Ta) 21 A —
On-Resistance RDS(on) max 3.4 mOhm @ VGS=10 V 15.1 mΩ
On-Resistance RDS(on) typical 3.0 mOhm @ VGS=10 V —
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) 250 W —
Power Dissipation (Ta) 3 W —
Hộp PG-TSON-8-3 (SuperSO8 5x6 mm) PG-TDSON-8 FL
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (junction) -55 °C to +175 °C
Gate Drive Voltage (recommended) 10 V (full RDS(on)) —
Configuration Single N-channel, source-down —
Packaging (suffix) Tape & Reel (ATMA1) —
RoHS Compliant —
Drain-Source Voltage (VDS) — 80 V
Continuous Drain Current (TA=25°C) — 9.2 A
Trực流连续电流 (TC=25°C) — 37 A
Power Dissipation (TA) — 3 W
Power Dissipation (TC) — 48 W
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — 3.5 V
Số lượng chân — 8
Channel Mode — Enhancement
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá